Giai thoại; câu chuyện (đặc biệt về nhân vật lịch sử)
Câu hỏi thường gặp
掌故 nghĩa là gì?
掌故 (zhǎnggù) nghĩa là giai thoại, câu chuyện.
掌故 đọc thế nào?
掌故 đọc là zhǎnggù (pinyin).
Âm Hán Việt của 掌故 là gì?
Âm Hán Việt của 掌故 là "chưởng cố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.