TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

排他

páitā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀI THA

排他 nghĩa là Loại trừ.

Nghĩa của 排他

páitā

BÀI THAĐộng từ
  1. Loại trừ
  2. Loại ra

Câu hỏi thường gặp

排他 nghĩa là gì?

排他 (páitā) nghĩa là Loại trừ.

排他 đọc thế nào?

排他 đọc là páitā (pinyin).

Âm Hán Việt của 排他 là gì?

Âm Hán Việt của 排他 là "bài tha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.