TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

排

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀI
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: bài

排 nghĩa là một hàng, một dòng.

Nghĩa của 排

pái

BÀI
  1. Một hàng
  2. Một dòng
  3. Sắp xếp
  4. Theo thứ tự
  5. Xếp hàng
  6. Loại bỏ
  7. Thoát nước
  8. Đẩy ra
  9. Tiểu đội
  10. Bè
  11. Lượng từ cho hàng, dòng, v.v.

Từ ghép có 排

Thành ngữ có 排

  • 排山倒海 — Lật đổ núi non và biển cả (thành ngữ); rung chuyển đất trời
  • 排忧解难 — Giải quyết tình huống khó khăn và quên đi lo lắng
  • 力排众议 — Giữ vững lập trường chống lại ý kiến số đông
  • 排除万难 — Vượt qua mọi trở ngại
  • 排难解纷 — Loại bỏ hiểm nguy và giải quyết tranh chấp (thành ngữ); hòa giải mâu thuẫn
  • 大排长龙 — Xếp hàng dài
  • 排萧 — Đàn tiêu

Câu hỏi thường gặp

排 nghĩa là gì?

排 (pái) nghĩa là một hàng, một dòng.

排 đọc thế nào?

排 đọc là pái (pinyin).

Âm Hán Việt của 排 là gì?

Âm Hán Việt của 排 là "bài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.