TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

排名榜

páimíngbǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀI DANH BẢNG

排名榜 nghĩa là bảng xếp hạng, danh sách sắp xếp.

Nghĩa của 排名榜

páimíngbǎng

BÀI DANH BẢNG
  1. Bảng xếp hạng
  2. Danh sách sắp xếp
  3. Top 20
  4. Bảng vinh danh
  5. Đứng thứ n trong số 100

Câu hỏi thường gặp

排名榜 nghĩa là gì?

排名榜 (páimíngbǎng) nghĩa là bảng xếp hạng, danh sách sắp xếp.

排名榜 đọc thế nào?

排名榜 đọc là páimíngbǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 排名榜 là gì?

Âm Hán Việt của 排名榜 là "bài danh bảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.