排名
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
排名 nghĩa là xếp hạng, bảng xếp hạng.
Nghĩa của 排名
páimíng
BÀI DANHĐộng từ- Xếp hạng (1, 2 v.v.)
- Bảng xếp hạng
Từ ghép có 排名
Câu hỏi thường gặp
排名 nghĩa là gì?
排名 (páimíng) nghĩa là xếp hạng, bảng xếp hạng.
排名 đọc thế nào?
排名 đọc là páimíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 排名 là gì?
Âm Hán Việt của 排名 là "bài danh".