排定
giọng máy của trình duyệt
排定 nghĩa là lên lịch.
Nghĩa của 排定
páidìng
BÀI ĐỊNHĐộng từ- Lên lịch
Câu hỏi thường gặp
排定 nghĩa là gì?
排定 (páidìng) nghĩa là lên lịch.
排定 đọc thế nào?
排定 đọc là páidìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 排定 là gì?
Âm Hán Việt của 排定 là "bài định".