排尿
giọng máy của trình duyệt
排尿 nghĩa là đi tiểu.
Nghĩa của 排尿
páiniào
BÀI NIỆUĐộng từ- Đi tiểu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 排尿
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
排尿 nghĩa là gì?
排尿 (páiniào) nghĩa là đi tiểu.
排尿 đọc thế nào?
排尿 đọc là páiniào (pinyin).
Âm Hán Việt của 排尿 là gì?
Âm Hán Việt của 排尿 là "bài niệu".