如果我可以把英文字母重新排序,我会把「U」和「I」放在一起。Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #685324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
排序 nghĩa là gì?
排序 (páixù) nghĩa là sắp xếp.
排序 đọc thế nào?
排序 đọc là páixù (pinyin).
Âm Hán Việt của 排序 là gì?
Âm Hán Việt của 排序 là "bài tự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.