TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

排查

páichá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀI TRA

排查 nghĩa là kiểm tra.

Nghĩa của 排查

páichá

BÀI TRAĐộng từ
  1. Kiểm tra
  2. Kiểm duyệt theo danh sách
  3. Kiểm kê
  4. Kiểm toán

Câu hỏi thường gặp

排查 nghĩa là gì?

排查 (páichá) nghĩa là kiểm tra.

排查 đọc thế nào?

排查 đọc là páichá (pinyin).

Âm Hán Việt của 排查 là gì?

Âm Hán Việt của 排查 là "bài tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.