排水
giọng máy của trình duyệt
排水 nghĩa là thoát nước.
Nghĩa của 排水
páishuǐ
BÀI THỦYĐộng từ- Thoát nước
Từ ghép có 排水
Câu hỏi thường gặp
排水 nghĩa là gì?
排水 (páishuǐ) nghĩa là thoát nước.
排水 đọc thế nào?
排水 đọc là páishuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 排水 là gì?
Âm Hán Việt của 排水 là "bài thủy".