排版
giọng máy của trình duyệt
排版 nghĩa là sắp chữ.
Nghĩa của 排版
páibǎn
BÀI BẢNĐộng từ- Sắp chữ
Câu hỏi thường gặp
排版 nghĩa là gì?
排版 (páibǎn) nghĩa là sắp chữ.
排版 đọc thế nào?
排版 đọc là páibǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 排版 là gì?
Âm Hán Việt của 排版 là "bài bản".