排练
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 排練
排练 nghĩa là diễn tập.
Nghĩa của 排练
páiliàn
BÀI LUYỆNĐộng từ, Danh từphồn thể 排練- Diễn tập
- Diễn tập (sự diễn tập)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 排练
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
排练 nghĩa là gì?
排练 (páiliàn) nghĩa là diễn tập.
排练 đọc thế nào?
排练 đọc là páiliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 排练 là gì?
Âm Hán Việt của 排练 là "bài luyện".