TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掘出

juéchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẬT XUẤT

掘出 nghĩa là khai quật, đào lên.

Nghĩa của 掘出

juéchū

QUẬT XUẤT
  1. Khai quật
  2. Đào lên
  3. Đào ra

Câu hỏi thường gặp

掘出 nghĩa là gì?

掘出 (juéchū) nghĩa là khai quật, đào lên.

掘出 đọc thế nào?

掘出 đọc là juéchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 掘出 là gì?

Âm Hán Việt của 掘出 là "quật xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.