TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

探囊取物

tànnángqǔwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁM NANG THỦ VẬT

探囊取物 nghĩa là Dễ như trở bàn tay.

Nghĩa của 探囊取物

tànnángqǔwù

THÁM NANG THỦ VẬTCụm từ
  1. Dễ như trở bàn tay
  2. Nắm chắc phần thắng

Câu hỏi thường gặp

探囊取物 nghĩa là gì?

探囊取物 (tànnángqǔwù) nghĩa là Dễ như trở bàn tay.

探囊取物 đọc thế nào?

探囊取物 đọc là tànnángqǔwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 探囊取物 là gì?

Âm Hán Việt của 探囊取物 là "thám nang thủ vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.