TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

探戈

tàngē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁM QUA

探戈 nghĩa là điệu tango.

Nghĩa của 探戈

tàngē

THÁM QUADanh từ
  1. từ mượn Điệu tango (nhảy)

Câu hỏi thường gặp

探戈 nghĩa là gì?

探戈 (tàngē) nghĩa là điệu tango.

探戈 đọc thế nào?

探戈 đọc là tàngē (pinyin).

Âm Hán Việt của 探戈 là gì?

Âm Hán Việt của 探戈 là "thám qua".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.