TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

探矿

tànkuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 探礦

Âm Hán Việt THÁM KHOÁNG

探矿 nghĩa là thăm dò.

Nghĩa của 探矿

tànkuàng

THÁM KHOÁNGĐộng từphồn thể 探礦
  1. Thăm dò; khai thác than hoặc khoáng sản

Từ ghép có 探矿

Câu hỏi thường gặp

探矿 nghĩa là gì?

探矿 (tànkuàng) nghĩa là thăm dò.

探矿 đọc thế nào?

探矿 đọc là tànkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 探矿 là gì?

Âm Hán Việt của 探矿 là "thám khoáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.