TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

探究

tànjiū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁM CỨU

探究 nghĩa là điều tra, đi sâu.

Nghĩa của 探究

tànjiū

THÁM CỨUĐộng từ
  1. Điều tra
  2. Đi sâu
  3. Thăm dò
  4. Nghiên cứu
  5. Xem xét

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 探究

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

探究 nghĩa là gì?

探究 (tànjiū) nghĩa là điều tra, đi sâu.

探究 đọc thế nào?

探究 đọc là tànjiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 探究 là gì?

Âm Hán Việt của 探究 là "thám cứu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.