TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

探索

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tànsuǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁM SÁCH

探索 nghĩa là khám phá, thăm dò.

Nghĩa của 探索

tànsuǒ

THÁM SÁCHĐộng từ
  1. Khám phá; thăm dò

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 探索

Đồng nghĩa

Từ ghép có 探索

Câu hỏi thường gặp

探索 nghĩa là gì?

探索 (tànsuǒ) nghĩa là khám phá, thăm dò.

探索 đọc thế nào?

探索 đọc là tànsuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 探索 là gì?

Âm Hán Việt của 探索 là "thám sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.