TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

探针

tànzhēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 探針

Âm Hán Việt THÁM CHÂM

探针 nghĩa là đầu dò.

Nghĩa của 探针

tànzhēn

THÁM CHÂMDanh từphồn thể 探針
  1. Đầu dò

Câu hỏi thường gặp

探针 nghĩa là gì?

探针 (tànzhēn) nghĩa là đầu dò.

探针 đọc thế nào?

探针 đọc là tànzhēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 探针 là gì?

Âm Hán Việt của 探针 là "thám châm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.