TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

接客

jiēkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾP KHÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

接客 nghĩa là tiếp đón khách, tiếp khách.

Nghĩa của 接客

jiēkè

TIẾP KHÁCHĐộng từ
  1. Tiếp đón khách
  2. Tiếp khách (đối với gái mại dâm)

Câu hỏi thường gặp

接客 nghĩa là gì?

接客 (jiēkè) nghĩa là tiếp đón khách, tiếp khách.

接客 đọc thế nào?

接客 đọc là jiēkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 接客 là gì?

Âm Hán Việt của 接客 là "tiếp khách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.