Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
接客 nghĩa là tiếp đón khách, tiếp khách.
Nghĩa của 接客
jiēkè
TIẾP KHÁCHĐộng từ
Tiếp đón khách
Tiếp khách (đối với gái mại dâm)
Câu hỏi thường gặp
接客 nghĩa là gì?
接客 (jiēkè) nghĩa là tiếp đón khách, tiếp khách.
接客 đọc thế nào?
接客 đọc là jiēkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 接客 là gì?
Âm Hán Việt của 接客 là "tiếp khách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.