TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

控制棒

kòngzhìbàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỐNG CHẾ BỔNG

控制棒 nghĩa là thanh điều khiển.

Nghĩa của 控制棒

kòngzhìbàng

KHỐNG CHẾ BỔNGDanh từ
  1. Thanh điều khiển

Câu hỏi thường gặp

控制棒 nghĩa là gì?

控制棒 (kòngzhìbàng) nghĩa là thanh điều khiển.

控制棒 đọc thế nào?

控制棒 đọc là kòngzhìbàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 控制棒 là gì?

Âm Hán Việt của 控制棒 là "khống chế bổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.