控股 nghĩa là Sở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty.
Nghĩa của 控股
kònggǔ
KHỐNG CỔĐộng từ
Sở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty
Câu hỏi thường gặp
控股 nghĩa là gì?
控股 (kònggǔ) nghĩa là Sở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty.
控股 đọc thế nào?
控股 đọc là kònggǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 控股 là gì?
Âm Hán Việt của 控股 là "khống cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.