推估
giọng máy của trình duyệt
推估 nghĩa là ước tính.
Nghĩa của 推估
tuīgū
SUY CỔĐộng từ- Ước tính
Câu hỏi thường gặp
推估 nghĩa là gì?
推估 (tuīgū) nghĩa là ước tính.
推估 đọc thế nào?
推估 đọc là tuīgū (pinyin).
Âm Hán Việt của 推估 là gì?
Âm Hán Việt của 推估 là "suy cổ".