推出
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
推出 nghĩa là đẩy ra, phát hành.
Nghĩa của 推出
tuīchū
SUY XUẤTĐộng từ- Đẩy ra
- Phát hành
- Ra mắt
- Xuất bản
- Giới thiệu
Câu hỏi thường gặp
推出 nghĩa là gì?
推出 (tuīchū) nghĩa là đẩy ra, phát hành.
推出 đọc thế nào?
推出 đọc là tuīchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 推出 là gì?
Âm Hán Việt của 推出 là "suy xuất".