Đẩy tay (bài tập đôi, đặc biệt trong Thái Cực Quyền)
Câu hỏi thường gặp
推手 nghĩa là gì?
推手 (tuīshǒu) nghĩa là người khởi xướng, người ủng hộ.
推手 đọc thế nào?
推手 đọc là tuīshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 推手 là gì?
Âm Hán Việt của 推手 là "suy thủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.