TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

推拿

tuīná giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUY NÃ

推拿 nghĩa là tui na.

Nghĩa của 推拿

tuīná

SUY NÃĐộng từ
  1. Tui na (một dạng liệu pháp thủ công của Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

推拿 nghĩa là gì?

推拿 (tuīná) nghĩa là tui na.

推拿 đọc thế nào?

推拿 đọc là tuīná (pinyin).

Âm Hán Việt của 推拿 là gì?

Âm Hán Việt của 推拿 là "suy nã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.