TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

推斥力

tuīchìlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUY XÍCH LỰC

推斥力 nghĩa là lực đẩy.

Nghĩa của 推斥力

tuīchìlì

SUY XÍCH LỰC
  1. vật lý Lực đẩy

Câu hỏi thường gặp

推斥力 nghĩa là gì?

推斥力 (tuīchìlì) nghĩa là lực đẩy.

推斥力 đọc thế nào?

推斥力 đọc là tuīchìlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 推斥力 là gì?

Âm Hán Việt của 推斥力 là "suy xích lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.