推敲
giọng máy của trình duyệt
推敲 nghĩa là suy nghĩ kỹ.
Nghĩa của 推敲
tuīqiāo
SUY XAOĐộng từ- Suy nghĩ kỹ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 推敲
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
推敲 nghĩa là gì?
推敲 (tuīqiāo) nghĩa là suy nghĩ kỹ.
推敲 đọc thế nào?
推敲 đọc là tuīqiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 推敲 là gì?
Âm Hán Việt của 推敲 là "suy xao".