TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

推溯

tuīsù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUY TỐ

推溯 nghĩa là truy ngược lại.

Nghĩa của 推溯

tuīsù

SUY TỐ
  1. Truy ngược lại

Câu hỏi thường gặp

推溯 nghĩa là gì?

推溯 (tuīsù) nghĩa là truy ngược lại.

推溯 đọc thế nào?

推溯 đọc là tuīsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 推溯 là gì?

Âm Hán Việt của 推溯 là "suy tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.