Đưa học sinh vào diện được đề cử (một trong những cách để được nhập học vào trường cao hơn ở Đài Loan)
Viết tắt của 推荐甄选
Câu hỏi thường gặp
推甄 nghĩa là gì?
推甄 (tuīzhēn) nghĩa là Tiến cử học sinh vào trường cao hơn.
推甄 đọc thế nào?
推甄 đọc là tuīzhēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 推甄 là gì?
Âm Hán Việt của 推甄 là "suy chân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.