Cùng nghĩa với từ Hán Việt “suy diễn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
推衍 nghĩa là suy diễn, suy luận.
Nghĩa của 推衍
tuīyǎn
SUY DIỄN
Suy diễn
Suy luận
Hàm ý
Giống như 推演
Câu hỏi thường gặp
推衍 nghĩa là gì?
推衍 (tuīyǎn) nghĩa là suy diễn, suy luận.
推衍 đọc thế nào?
推衍 đọc là tuīyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 推衍 là gì?
Âm Hán Việt của 推衍 là "suy diễn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.