互相推诿 — Đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau
Câu hỏi thường gặp
推诿 nghĩa là gì?
推诿 (tuīwěi) nghĩa là trốn tránh trách nhiệm.
推诿 đọc thế nào?
推诿 đọc là tuīwěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 推诿 là gì?
Âm Hán Việt của 推诿 là "suy ủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.