TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

推诿

tuīwěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 推諉

Âm Hán Việt SUY ỦY

推诿 nghĩa là trốn tránh trách nhiệm.

Nghĩa của 推诿

tuīwěi

SUY ỦYĐộng từphồn thể 推諉
  1. Trốn tránh trách nhiệm
  2. Đổ lỗi cho người khác
  3. Đùn đẩy trách nhiệm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 推诿

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 推诿

  • 互相推诿 — Đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau

Câu hỏi thường gặp

推诿 nghĩa là gì?

推诿 (tuīwěi) nghĩa là trốn tránh trách nhiệm.

推诿 đọc thế nào?

推诿 đọc là tuīwěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 推诿 là gì?

Âm Hán Việt của 推诿 là "suy ủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.