TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

推进舱

tuījìncāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 推進艙

Âm Hán Việt SUY TIẾN THƯƠNG

推进舱 nghĩa là Mô-đun đẩy.

Nghĩa của 推进舱

tuījìncāng

SUY TIẾN THƯƠNGphồn thể 推進艙
  1. Mô-đun đẩy
  2. hàng không vũ trụ Mô-đun dịch vụ

Câu hỏi thường gặp

推进舱 nghĩa là gì?

推进舱 (tuījìncāng) nghĩa là Mô-đun đẩy.

推进舱 đọc thế nào?

推进舱 đọc là tuījìncāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 推进舱 là gì?

Âm Hán Việt của 推进舱 là "suy tiến thương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.