TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

措手

cuòshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỐ THỦ

措手 nghĩa là xử lý, quản lý.

Nghĩa của 措手

cuòshǒu

THỐ THỦĐộng từ
  1. Xử lý
  2. Quản lý
  3. Tiến hành

Thành ngữ có 措手

  • 措手不及 — Không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ

Câu hỏi thường gặp

措手 nghĩa là gì?

措手 (cuòshǒu) nghĩa là xử lý, quản lý.

措手 đọc thế nào?

措手 đọc là cuòshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 措手 là gì?

Âm Hán Việt của 措手 là "thố thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.