TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掸子

dǎnzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撣子

Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)

掸子 nghĩa là chổi lông.

Nghĩa của 掸子

dǎnzi

Danh từphồn thể 撣子
  1. Chổi lông

Câu hỏi thường gặp

掸子 nghĩa là gì?

掸子 (dǎnzi) nghĩa là chổi lông.

掸子 đọc thế nào?

掸子 đọc là dǎnzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.