TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

揉制

róuzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHU CHẾ

揉制 nghĩa là nhào.

Nghĩa của 揉制

róuzhì

NHU CHẾ
  1. Nhào (da)

Câu hỏi thường gặp

揉制 nghĩa là gì?

揉制 (róuzhì) nghĩa là nhào.

揉制 đọc thế nào?

揉制 đọc là róuzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 揉制 là gì?

Âm Hán Việt của 揉制 là "nhu chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.