TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

揉

róu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHU
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhu, nhụ

揉 nghĩa là nhào, mát xa.

Nghĩa của 揉

róu

NHU
  1. Nhào
  2. Mát xa
  3. Xoa; sờ; sờ mó
  4. Bóp

Từ ghép có 揉

Thành ngữ có 揉

  • 矫揉造作 — Giả tạo
  • 众说纷揉 — Ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ); ý kiến khác nhau
  • 搓揉 — Nhào; chà xát

Câu hỏi thường gặp

揉 nghĩa là gì?

揉 (róu) nghĩa là nhào, mát xa.

揉 đọc thế nào?

揉 đọc là róu (pinyin).

Âm Hán Việt của 揉 là gì?

Âm Hán Việt của 揉 là "nhu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.