提名
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
提名 nghĩa là đề cử.
Nghĩa của 提名
tímíng
ĐỀ DANHĐộng từ- Đề cử
Câu hỏi thường gặp
提名 nghĩa là gì?
提名 (tímíng) nghĩa là đề cử.
提名 đọc thế nào?
提名 đọc là tímíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 提名 là gì?
Âm Hán Việt của 提名 là "đề danh".