TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

提神

tíshén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỀ THẦN

提神 nghĩa là làm tỉnh táo, cảnh giác.

Nghĩa của 提神

tíshén

ĐỀ THẦNĐộng từ
  1. Làm tỉnh táo
  2. Cảnh giác
  3. Cẩn thận
  4. Chất kích thích cải thiện hiệu suất tinh thần
  5. Thuốc tỉnh táo
  6. Thuốc chống ngủ

Thành ngữ có 提神

  • 提神醒脑 — Làm tỉnh táo và sảng khoái tinh thần

Câu hỏi thường gặp

提神 nghĩa là gì?

提神 (tíshén) nghĩa là làm tỉnh táo, cảnh giác.

提神 đọc thế nào?

提神 đọc là tíshén (pinyin).

Âm Hán Việt của 提神 là gì?

Âm Hán Việt của 提神 là "đề thần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.