TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

握力

wòlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁC LỰC

握力 nghĩa là nắm.

Nghĩa của 握力

wòlì

ÁC LỰCDanh từ
  1. sức Nắm

Câu hỏi thường gặp

握力 nghĩa là gì?

握力 (wòlì) nghĩa là nắm.

握力 đọc thế nào?

握力 đọc là wòlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 握力 là gì?

Âm Hán Việt của 握力 là "ác lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.