Làm giảm chất lượng (bằng cách trộn với vật liệu giả)
Câu hỏi thường gặp
搀假 nghĩa là gì?
搀假 (chānjiǎ) nghĩa là pha loãng, làm giảm chất lượng.
搀假 đọc thế nào?
搀假 đọc là chānjiǎ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.