TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搀合

chānhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攙合

搀合 nghĩa là trộn lẫn, hỗn hợp.

Nghĩa của 搀合

chānhé

phồn thể 攙合
  1. Trộn lẫn
  2. Hỗn hợp
  3. Pha trộn

Câu hỏi thường gặp

搀合 nghĩa là gì?

搀合 (chānhé) nghĩa là trộn lẫn, hỗn hợp.

搀合 đọc thế nào?

搀合 đọc là chānhé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.