TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搅基

jiǎojī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攪基

Âm Hán Việt GIẢO CƠ

搅基 nghĩa là Xem 搞基 (gǎojī).

Nghĩa của 搅基

jiǎojī

GIẢO CƠĐộng từphồn thể 攪基
  1. Xem 搞基 (gǎojī)

Câu hỏi thường gặp

搅基 nghĩa là gì?

搅基 (jiǎojī) nghĩa là Xem 搞基 (gǎojī).

搅基 đọc thế nào?

搅基 đọc là jiǎojī (pinyin).

Âm Hán Việt của 搅基 là gì?

Âm Hán Việt của 搅基 là "giảo cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.