TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搅拌

jiǎobàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攪拌

搅拌 nghĩa là khuấy, ngoáy.

Nghĩa của 搅拌

jiǎobàn

Động từphồn thể 攪拌
  1. Khuấy
  2. Ngoáy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 搅拌

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

搅拌 nghĩa là gì?

搅拌 (jiǎobàn) nghĩa là khuấy, ngoáy.

搅拌 đọc thế nào?

搅拌 đọc là jiǎobàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.