TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搅拌机

jiǎobànjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攪拌機

搅拌机 nghĩa là máy xay, máy trộn thực phẩm.

Nghĩa của 搅拌机

jiǎobànjī

Danh từphồn thể 攪拌機
  1. Máy xay
  2. Máy trộn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

搅拌机 nghĩa là gì?

搅拌机 (jiǎobànjī) nghĩa là máy xay, máy trộn thực phẩm.

搅拌机 đọc thế nào?

搅拌机 đọc là jiǎobànjī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.