搓洗
giọng máy của trình duyệt
搓洗 nghĩa là chà sạch, kỳ cọ.
Nghĩa của 搓洗
cuōxǐ
- Chà sạch (quần áo)
- Kỳ cọ
Câu hỏi thường gặp
搓洗 nghĩa là gì?
搓洗 (cuōxǐ) nghĩa là chà sạch, kỳ cọ.
搓洗 đọc thế nào?
搓洗 đọc là cuōxǐ (pinyin).
搓洗 nghĩa là chà sạch, kỳ cọ.
搓洗 (cuōxǐ) nghĩa là chà sạch, kỳ cọ.
搓洗 đọc là cuōxǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.