搓衣板
giọng máy của trình duyệt
搓衣板 nghĩa là bàn giặt.
Nghĩa của 搓衣板
cuōyībǎn
Danh từ- Bàn giặt
Câu hỏi thường gặp
搓衣板 nghĩa là gì?
搓衣板 (cuōyībǎn) nghĩa là bàn giặt.
搓衣板 đọc thế nào?
搓衣板 đọc là cuōyībǎn (pinyin).
搓衣板 nghĩa là bàn giặt.
搓衣板 (cuōyībǎn) nghĩa là bàn giặt.
搓衣板 đọc là cuōyībǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.