TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搔首弄姿

sāoshǒunòngzī giọng máy của trình duyệt

搔首弄姿 nghĩa là vuốt tóc điệu đà.

Nghĩa của 搔首弄姿

sāoshǒunòngzī

Cụm từ
  1. thành ngữ Vuốt tóc điệu đà

Câu hỏi thường gặp

搔首弄姿 nghĩa là gì?

搔首弄姿 (sāoshǒunòngzī) nghĩa là vuốt tóc điệu đà.

搔首弄姿 đọc thế nào?

搔首弄姿 đọc là sāoshǒunòngzī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.