TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搜括

sōukuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƯU QUÁT

搜括 nghĩa là Xem 搜刮 (sōuguā).

Nghĩa của 搜括

sōukuò

SƯU QUÁT
  1. Xem 搜刮 (sōuguā)

Câu hỏi thường gặp

搜括 nghĩa là gì?

搜括 (sōukuò) nghĩa là Xem 搜刮 (sōuguā).

搜括 đọc thế nào?

搜括 đọc là sōukuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 搜括 là gì?

Âm Hán Việt của 搜括 là "sưu quát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.