搜捕
giọng máy của trình duyệt
搜捕 nghĩa là truy bắt.
Nghĩa của 搜捕
sōubǔ
SƯU BỘĐộng từ- Truy bắt (người trốn chạy)
- Theo dõi và bắt giữ
- Cuộc truy bắt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 搜捕
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
搜捕 nghĩa là gì?
搜捕 (sōubǔ) nghĩa là truy bắt.
搜捕 đọc thế nào?
搜捕 đọc là sōubǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 搜捕 là gì?
Âm Hán Việt của 搜捕 là "sưu bộ".